Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
书画毡書畫氈

shū huà zhān

书画毡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 书画毡 trong tiếng Việt

tấm nỉ lót bàn cho thư pháp

Tra từ liên quan