Kết quả tra từ “画家”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画家huà jiā
画家: họa sĩ; LT:個|个[ge4]
漫画家màn huà jiā
漫画家: tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
书画家shū huà jiā
书画家: nhà thư pháp và họa sĩ
名画家míng huà jiā
名画家: hoạ sĩ nổi tiếng