Kết quả tra từ “画地为狱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画地为狱huà dì wéi yù
画地为狱: xem 畫地為牢|画地为牢[hua4 di4 wei2 lao2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画地为狱: xem 畫地為牢|画地为牢[hua4 di4 wei2 lao2]