Kết quả tra từ “画十字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画十字huà shí zì
画十字: làm dấu thánh giá; vẽ dấu chữ thập (trên giấy)