Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “男子汉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
男子汉nán zǐ hàn

男子汉: đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)

Cụm từ
男子汉大丈夫nán zǐ hàn dà zhàng fu

男子汉大丈夫: (thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

Cụm từ