Kết quả tra từ “男子气”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男子气nán zǐ qì
男子气: nam tính; mạnh mẽ
男子气概nán zǐ qì gài
男子气概: tính nam tính; sự nam tính