Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “男子气”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
男子气
nán zǐ qì

nam tính; mạnh mẽ

Cụm từ
男子气概
nán zǐ qì gài

tính nam tính; sự nam tính

Cụm từ