Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “男女关系”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
男女关系
nán nǚ guān xì

mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật

Cụm từ
乱搞男女关系
luàn gǎo nán nǚ guān xì

phóng túng; ngủ bừa bãi

Cụm từ