Kết quả tra từ “男女关系”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男女关系nán nǚ guān xì
男女关系: mối quan hệ nam nữ; mối quan hệ thân mật
乱搞男女关系luàn gǎo nán nǚ guān xì
乱搞男女关系: phóng túng; ngủ bừa bãi