Kết quả tra từ “男儿有泪不轻弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男儿有泪不轻弹nán ér yǒu lèi bù qīng tán
男儿有泪不轻弹: đàn ông thực thụ không dễ dàng khóc (thành ngữ)