Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “男主外,女主内”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
男主外,女主内
nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi

đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ)

Thành ngữ