Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男主外,女主内男主外,女主內

nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi

男主外,女主内 là gì?

男主外,女主内 [nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi] có nghĩa là đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男主外,女主内 trong tiếng Việt

đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 男主外,女主内

男主外,女主内 được đọc là nán zhǔ wài , nǚ zhǔ nèi, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn ông ra ngoài làm việc, phụ nữ ở nhà (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan