Kết quả tra từ “电话门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电话门Diàn huà Mén
电话门: "Phone Gate", vụ bê bối tham nhũng được phanh phui qua hồ sơ điện thoại