Kết quả tra từ “电视塔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电视塔diàn shì tǎ
电视塔: tháp truyền hình
东方明珠电视塔Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ
东方明珠电视塔: Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông