Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电视塔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
电视塔
diàn shì tǎ

tháp truyền hình

Cụm từ
东方明珠电视塔
Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ

Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông

Cụm từ