Kết quả tra từ “电脑辅助教材”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电脑辅助教材diàn nǎo fǔ zhù jiào cái
电脑辅助教材: giảng dạy được hỗ trợ của máy tính