Kết quả tra từ “电脑辅助工程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电脑辅助工程diàn nǎo fǔ zhù gōng chéng
电脑辅助工程: kỹ thuật được máy tính hỗ trợ