Kết quả tra từ “电脑语言”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电脑语言diàn nǎo yǔ yán
电脑语言: ngôn ngữ lập trình; ngôn ngữ máy tính