Kết quả tra từ “电脑断层扫描”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电脑断层扫描diàn nǎo duàn céng sǎo miáo
电脑断层扫描: chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT