Kết quả tra từ “电源供应器”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电源供应器diàn yuán gōng yìng qì
电源供应器: bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)