Kết quả tra từ “电源”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电源diàn yuán
电源: nguồn điện
电源线diàn yuán xiàn
电源线: dây cáp điện (của thiết bị, v.v.)
电源插座diàn yuán chā zuò
电源插座: ổ cắm điện; điểm cấp điện
电源供应器diàn yuán gōng yìng qì
电源供应器: bộ nguồn (của thiết bị điện tử, v.v.)