Kết quả tra từ “电极”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电极diàn jí
电极: điện cực
阳电极yáng diàn jí
阳电极: anode; điện cực dương (tức là hút electron)