Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电杆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电杆diàn gǎn

电杆: cột điện; cột điện báo

Cụm từ
电杆diàn gān

电杆: cột điện; cột điện thoại

Cụm từ
集电杆jí diàn gǎn

集电杆: cột thu điện của xe điện

Cụm từ