Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电抗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
电抗
diàn kàng

điện kháng

Cụm từ
电抗器
diàn kàng qì

cuộn cảm; cuộn kháng (trong mạch điện)

Cụm từ