Kết quả tra từ “电抗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电抗diàn kàng
电抗: điện kháng
电抗器diàn kàng qì
电抗器: cuộn cảm; cuộn kháng (trong mạch điện)