Kết quả tra từ “电感”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电感diàn gǎn
电感: điện cảm
心电感应xīn diàn gǎn yìng
心电感应: thần giao cách cảm