Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心电感应心電感應

xīn diàn gǎn yìng

心电感应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心电感应 trong tiếng Việt

thần giao cách cảm

Tra từ liên quan