Kết quả tra từ “电影界”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电影界diàn yǐng jiè
电影界: giới điện ảnh; thế giới phim; vòng tròn điện ảnh