Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电导”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
电导
diàn dǎo

độ dẫn điện

Cụm từ
电导体
diàn dǎo tǐ

chất dẫn điện

Cụm từ
电导率
diàn dǎo lǜ

tính dẫn điện

Cụm từ