Kết quả tra từ “电导”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电导diàn dǎo
电导: độ dẫn điện
电导体diàn dǎo tǐ
电导体: chất dẫn điện
电导率diàn dǎo lǜ
电导率: tính dẫn điện