Kết quả tra từ “电子环保亭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电子环保亭diàn zǐ huán bǎo tíng
电子环保亭: "trung tâm rác thải điện tử", nơi tái chế thiết bị điện và điện tử cũ