Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电唱”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电唱diàn chàng

电唱: máy hát đĩa; máy quay đĩa

Cụm từ
电唱头diàn chàng tóu

电唱头: đầu kim (của máy quay đĩa)

Cụm từ
电唱盘diàn chàng pán

电唱盘: máy hát; máy quay đĩa

Cụm từ
电唱机diàn chàng jī

电唱机: máy hát; máy quay đĩa

Cụm từ