Kết quả tra từ “电动车”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电动车diàn dòng chē
电动车: xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)