Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电动车電動車

diàn dòng chē

电动车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电动车 trong tiếng Việt

xe điện (xe tay ga, xe đạp, ô tô, v.v.)

Tra từ liên quan