Kết quả tra từ “电动玩具”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电动玩具diàn dòng wán jù
电动玩具: đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính