Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电动玩具電動玩具

diàn dòng wán jù

电动玩具 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电动玩具 trong tiếng Việt

đồ chơi chạy bằng pin; (Đài Loan) trò chơi điện tử; trò chơi máy tính

Tra từ liên quan