Kết quả tra từ “电光朝露”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电光朝露diàn guāng zhāo lù
电光朝露: tia chớp, sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: ngắn ngủi; không bền vững