Kết quả tra từ “申根区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
申根区Shēn gēn qū
申根区: khu vực Schengen, khu vực miễn hộ chiếu ở châu Âu