Kết quả tra từ “甲醇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲醇jiǎ chún
甲醇: cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ
甲醇中毒jiǎ chún zhōng dú
甲醇中毒: ngộ độc cồn metylic