Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “甲醇”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
甲醇
jiǎ chún

cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ

Cụm từ
甲醇中毒
jiǎ chún zhōng dú

ngộ độc cồn metylic

Cụm từ