Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲醇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甲醇jiǎ chún

甲醇: cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ

Cụm từ
甲醇中毒jiǎ chún zhōng dú

甲醇中毒: ngộ độc cồn metylic

Cụm từ