Kết quả tra từ “甲状腺肿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲状腺肿jiǎ zhuàng xiàn zhǒng
甲状腺肿: bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)