Kết quả tra từ “甲流”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲流jiǎ liú
甲流: cúm type A; viết tắt của 甲型H1N1流感; đề cập đến cúm H1N1 năm 2009