Kết quả tra từ “甲寅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲寅jiǎ yín
甲寅: năm thứ 51 A3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1974 hoặc 2034