Kết quả tra từ “甲型”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲型jiǎ xíng
甲型: loại A; loại I; alpha
甲型肝炎jiǎ xíng gān yán
甲型肝炎: viêm gan A
甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn bái
甲型球蛋白: anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)