Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲午”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甲午jiǎ wǔ

甲午: năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014

Cụm từ
甲午战争Jiǎ wǔ Zhàn zhēng

甲午战争: Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất (1894-95)

Cụm từ