Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲午

jiǎ wǔ

甲午 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲午 trong tiếng Việt

năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014

Tra từ liên quan