Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲亢”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甲亢jiǎ kàng

甲亢: cường giáp; viết tắt của 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进[jia3 zhuang4 xian4 gong1 neng2 kang4 jin4]

Viết tắt