Kết quả tra từ “由俭入奢易,由奢入俭难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
由俭入奢易,由奢入俭难yóu jiǎn rù shē yì , yóu shē rù jiǎn nán
由俭入奢易,由奢入俭难: (thành ngữ) dễ từ tiết kiệm sang xa hoa; ngược lại thì không dễ