Kết quả tra từ “田纳西”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
田纳西Tián nà xī
田纳西: Tennessee
田纳西州Tián nà xī zhōu
田纳西州: Tennessee