Kết quả tra từ “甩掉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甩掉shuǎi diào
甩掉: vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甩掉: vứt bỏ; từ bỏ; rũ bỏ; thoát khỏi; chia tay