Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甩卖”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甩卖shuǎi mài

甩卖: giảm giá hàng hóa; bán rẻ

Cụm từ
清仓大甩卖qīng cāng dà shuǎi mài

清仓大甩卖: bán xả kho; bán hạ giá

Cụm từ