Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “用餐”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
用餐yòng cān

用餐: ăn bữa

Cụm từ
用餐时间yòng cān shí jiān

用餐时间: thời gian dùng bữa

Cụm từ
待用餐dài yòng cān

待用餐: suất ăn chờ (Đài Loan)

Cụm từ