待用餐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
待用餐
suất ăn chờ (Đài Loan)
Giản thể待用餐
Phồn thể待用餐
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng