Kết quả tra từ “用量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用量yòng liàng
用量: lượng dùng; mức sử dụng; tiêu thụ; liều lượng
使用量shǐ yòng liàng
使用量: lượng sử dụng; mức sử dụng