Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “用量”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
用量
yòng liàng

lượng dùng; mức sử dụng; tiêu thụ; liều lượng

Cụm từ
使用量
shǐ yòng liàng

lượng sử dụng; mức sử dụng

Cụm từ