Kết quả tra từ “用户界面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
用户界面yòng hù jiè miàn
用户界面: giao diện người dùng
图形用户界面tú xíng yòng hù jiè miàn
图形用户界面: giao diện người dùng đồ họa (GUI)