Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “用力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
用力yòng lì

用力: gắng sức về thể chất

Cụm từ
强作用力qiáng zuò yòng lì

强作用力: lực tương tác mạnh (trong vật lý hạt nhân)

Cụm từ
弱作用力ruò zuò yòng lì

弱作用力: lực yếu (trong vật lý hạt)

Cụm từ
作用力zuò yòng lì

作用力: nỗ lực; lực tác động; lực áp dụng

Cụm từ